stivale
/stiˈva.le/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: lo stivale · số nhiều: gli stivali
stivale nghĩa là giày ống, ủng, ý, ý đại lợi.
Cũng là một dạng biến đổi của stivare — Nhồi, nhét.
Nghĩa của stivale
Danh từ · giống đực
- Giày ống, ủng.
Danh từ riêng
Stivale- Ý, ý đại lợi, nước ý.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stivale
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boot
Câu hỏi thường gặp
stivale nghĩa là gì?
stivale (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là giày ống, ủng, ý, ý đại lợi.
stivale là giống đực hay giống cái?
stivale là danh từ giống đực: lo stivale, số nhiều gli stivali.