stitichezza
danh từ giống cái
/sti.tiˈket.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la stitichezza · số nhiều: le stitichezze
stitichezza nghĩa là táo bón.
Nghĩa của stitichezza
Danh từ · giống cái
- Táo bón.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stitichezza
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ constipation
Câu hỏi thường gặp
stitichezza nghĩa là gì?
stitichezza (danh từ) nghĩa là táo bón.
stitichezza là giống đực hay giống cái?
stitichezza là danh từ giống cái: la stitichezza, số nhiều le stitichezze.