TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

stitichezza

danh từ giống cái
/sti.tiˈket.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la stitichezza · số nhiều: le stitichezze

stitichezza nghĩa là táo bón.

Nghĩa của stitichezza

Danh từ · giống cái

  1. Táo bón.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stitichezza

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ constipation

Câu hỏi thường gặp

stitichezza nghĩa là gì?

stitichezza (danh từ) nghĩa là táo bón.

stitichezza là giống đực hay giống cái?

stitichezza là danh từ giống cái: la stitichezza, số nhiều le stitichezze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.