TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

striatura

danh từ giống cái
/stri.aˈtu.ra/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la striatura · số nhiều: le striature

striatura nghĩa là vệt.

Nghĩa của striatura

Danh từ · giống cái

  1. Vệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ striation; streak; blotch

Câu hỏi thường gặp

striatura nghĩa là gì?

striatura (danh từ) nghĩa là vệt.

striatura là giống đực hay giống cái?

striatura là danh từ giống cái: la striatura, số nhiều le striature.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.