studio
đi với mạo từ: lo studio · số nhiều: gli studi
studio nghĩa là sự học tập, văn phòng.
Cũng là một dạng biến đổi của studiare — Học tập.
Nghĩa của studio
Danh từ · giống đực
- Sự học tập.
- Văn phòng.
Họ từ của studio
Câu ví dụ với studio
- Io studio dalle otto alle undici. Tôi học từ lúc tám giờ đến mười một giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1794772
- Io studio l'inglese e il giapponese. Tôi học tiếng Anh và tiếng Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3471064
- Più studio matematica, meno mi sembra di capire. Càng học nhiều toán, tôi càng hiểu ít đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13505792
- Ha dedicato la sua vita allo studio della scienza. Cô ấy đã cống hiến cả cuộc đời mình cho nghiên cứu khoa học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #967384
- Studio dalle otto alle undici. Tôi học từ lúc tám giờ đến mười một giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2576597
- Studio l'inglese e il giapponese. Tôi học tiếng Anh và tiếng Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3471063
- Farò del mio meglio per non disturbare il tuo studio. Tôi sẽ cố không quấy rầy bạn học hành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #568710
- Io studio il francese. Tôi học tiếng Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2581799
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ study; perusal; office
Câu hỏi thường gặp
studio nghĩa là gì?
studio (danh từ) nghĩa là sự học tập, văn phòng.
studio là giống đực hay giống cái?
studio là danh từ giống đực: lo studio, số nhiều gli studi.