stufa
/ˈstu.fa/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la stufa · số nhiều: le stufe
stufa nghĩa là lò, bếp lò.
Cũng là một dạng biến đổi của stufo — Chán.
Cũng là một dạng biến đổi của stufare — Hầm, ninh.
Nghĩa của stufa
Danh từ · giống cái
- Lò, bếp lò, bếp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stove (heater for warming a room)
Câu hỏi thường gặp
stufa nghĩa là gì?
stufa (danh từ) nghĩa là lò, bếp lò.
stufa là giống đực hay giống cái?
stufa là danh từ giống cái: la stufa, số nhiều le stufe.