sublimazione
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la sublimazione · số nhiều: le sublimazioni
sublimazione nghĩa là thăng hoa.
Nghĩa của sublimazione
Danh từ · giống cái
- Thăng hoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sublimation (all senses)
Câu hỏi thường gặp
sublimazione nghĩa là gì?
sublimazione (danh từ) nghĩa là thăng hoa.
sublimazione là giống đực hay giống cái?
sublimazione là danh từ giống cái: la sublimazione, số nhiều le sublimazioni.