TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

subregione

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la subregione · số nhiều: le subregioni

subregione nghĩa là tiểu vùng.

Nghĩa của subregione

Danh từ · giống cái

  1. Tiểu vùng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subregion

Câu hỏi thường gặp

subregione nghĩa là gì?

subregione (danh từ) nghĩa là tiểu vùng.

subregione là giống đực hay giống cái?

subregione là danh từ giống cái: la subregione, số nhiều le subregioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.