succhiare
Nghĩa của succhiare
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to suck; to absorb (of plants); to suck off, to perform fellatio
Chia động từ succhiare
Hiện tại presente
- io succhio
- tu succhi
- lui/lei succhia
- noi succhiamo
- voi succhiate
- loro succhiano
Quá khứ gần passato prossimo
- io ho succhiato
- tu hai succhiato
- lui/lei ha succhiato
- noi abbiamo succhiato
- voi avete succhiato
- loro hanno succhiato
Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto
- io succhiavo
- tu succhiavi
- lui/lei succhiava
- noi succhiavamo
- voi succhiavate
- loro succhiavano
Quá khứ xa passato remoto
- io succhiai
- tu succhiasti
- lui/lei succhiò
- noi succhiammo
- voi succhiaste
- loro succhiarono
Tương lai đơn futuro semplice
- io succhierò
- tu succhierai
- lui/lei succhierà
- noi succhieremo
- voi succhierete
- loro succhieranno
Điều kiện condizionale presente
- io succhierei
- tu succhieresti
- lui/lei succhierebbe
- noi succhieremmo
- voi succhiereste
- loro succhierebbero
Giả định hiện tại congiuntivo presente
- che io succhi
- che tu succhi
- che lui/lei succhi
- che noi succhiamo
- che voi succhiate
- che loro succhino
Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto
- che io succhiassi
- che tu succhiassi
- che lui/lei succhiasse
- che noi succhiassimo
- che voi succhiaste
- che loro succhiassero
Mệnh lệnh imperativo
- succhia! (tu)
- succhi! (lei)
- succhiamo! (noi)
- succhiate! (voi)
- succhino! (loro)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.
Câu ví dụ với succhiare
- Le zanzare pungono e succhiano il sangue. Muỗi cắn và hút máu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13393686
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ succhiare ở thì hiện tại thế nào?
io succhio, tu succhi, lui/lei succhia, noi succhiamo, voi succhiate, loro succhiano. Phân từ quá khứ: succhiato.