succiacapre
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il succiacapre
succiacapre nghĩa là cú muỗi.
Nghĩa của succiacapre
Danh từ · giống đực
- Cú muỗi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với succiacapre
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nightjar, nighthawk, bullbat, goatsucker
Câu hỏi thường gặp
succiacapre nghĩa là gì?
succiacapre (danh từ) nghĩa là cú muỗi.
succiacapre là giống đực hay giống cái?
succiacapre là danh từ giống đực: il succiacapre.