sudato
sudato nghĩa là đầy mồ hôi.
Cũng là một dạng biến đổi của sudare — Chảy mồ hôi, ra mồ hôi, đổ mồ hôi, mướt, toát mồ hôi.
Nghĩa của sudato
Tính từ
- Đầy mồ hôi.
Dạng từ của sudato
| Giống cái số ít | sudata |
| Giống đực số nhiều | sudati |
| Giống cái số nhiều | sudate |
Câu ví dụ với sudato
- Ha sudato. Cô ấy toát mồ hôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8516621
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sweaty, in a sweat, sweating; hard-won, hard-earned, hard-fought
Câu hỏi thường gặp
sudato nghĩa là gì?
sudato (tính từ) nghĩa là đầy mồ hôi.