TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

sudato

/suˈda.to/ giọng máy của trình duyệt

sudato nghĩa là đầy mồ hôi.

Cũng là một dạng biến đổi của sudare — Chảy mồ hôi, ra mồ hôi, đổ mồ hôi, mướt, toát mồ hôi.

Nghĩa của sudato

Tính từ

  1. Đầy mồ hôi.

Dạng từ của sudato

Giống cái số ítsudata
Giống đực số nhiềusudati
Giống cái số nhiềusudate

Câu ví dụ với sudato

  • Ha sudato. Cô ấy toát mồ hôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8516621

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sweaty, in a sweat, sweating; hard-won, hard-earned, hard-fought

Câu hỏi thường gặp

sudato nghĩa là gì?

sudato (tính từ) nghĩa là đầy mồ hôi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.