sufficienza
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/suf.fiˈt͡ʃɛn.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của sufficienza
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sufficiency, plenty; pass mark (in an exam), C an academic grade better than a D and worse than a B; haughtiness, arrogance, snobbery
Dạng từ của sufficienza
| Số nhiều (danh từ) | sufficienze |
Họ từ của sufficienza
Câu ví dụ với sufficienza
- Il pollo non è cotto a sufficienza. Gà này nấu chưa chín. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5867194
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.