suggerimento
đi với mạo từ: il suggerimento · số nhiều: i suggerimenti
suggerimento nghĩa là sự gợi ý, lời khuyên.
Nghĩa của suggerimento
Danh từ · giống đực
- Sự gợi ý.
- Lời khuyên.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suggerimento
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với suggerimento
- Che cosa ne pensi del suo suggerimento? Bạn nghĩ sao về đề xuất của anh ấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1504693
- Che cosa ne pensa del suo suggerimento? Bạn nghĩ sao về đề xuất của anh ấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1504694
- Che cosa ne pensate del suo suggerimento? Bạn nghĩ sao về đề xuất của anh ấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1504695
- Cosa ne pensi del suo suggerimento? Bạn nghĩ sao về đề xuất của anh ấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1504687
- Cosa ne pensate del suo suggerimento? Bạn nghĩ sao về đề xuất của anh ấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1504688
- Cosa ne pensa del suo suggerimento? Bạn nghĩ sao về đề xuất của anh ấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1504689
- Che ne pensi del suo suggerimento? Bạn nghĩ sao về đề xuất của anh ấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1504690
- Che ne pensa del suo suggerimento? Bạn nghĩ sao về đề xuất của anh ấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1504691
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suggestion, tip, hint, advice, indication, point, feedback; prompt
Câu hỏi thường gặp
suggerimento nghĩa là gì?
suggerimento (danh từ) nghĩa là sự gợi ý, lời khuyên.
suggerimento là giống đực hay giống cái?
suggerimento là danh từ giống đực: il suggerimento, số nhiều i suggerimenti.