TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

sufficiente

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/suf.fiˈt͡ʃɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

sufficiente nghĩa là đủ, đạt, trung bình.

Nghĩa của sufficiente

Tính từ

  1. Đủ. (biên soạn)
  2. (điểm) đạt, trung bình. (biên soạn)

Dạng từ của sufficiente

Số nhiềusufficienti

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sufficiente

Đồng nghĩa

Họ từ của sufficiente

Câu ví dụ với sufficiente

  • Sarebbe sufficiente. Chắc là sẽ đủ đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13188711

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sufficient, enough; self-important, haughty, conceited; pass, pass mark
  • Danh từ enough

Câu hỏi thường gặp

sufficiente nghĩa là gì?

sufficiente (tính từ) nghĩa là đủ, đạt, trung bình.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.