sulla
sulla nghĩa là Su + la: trên (sulla sedia — trên ghế).
Nghĩa của sulla
Từ rút gọn
- Su + la: trên (sulla sedia — trên ghế) (biên soạn)
Câu ví dụ với sulla
- Sono seduti sulla panchina nel parco. Chúng nó ngồi trên ghế băng trong công viên.Tatoeba #1765001
- Tom e Mary stavano ballando sulla musica. Tom và Mary đã nhảy theo điệu nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3399450
- Tom e Mary stavano danzando sulla musica. Tom và Mary đã nhảy theo điệu nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3399451
- Lui mi ha baciata sulla fronte. Anh ấy hôn lên trán tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3429175
- Lui mi ha baciato sulla fronte. Anh ấy hôn lên trán tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3429177
- Ci sono molti crateri sulla Luna. Trên mặt trăng có nhiều hố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5318416
- Lei non ha opinioni sulla religione. Cô ấy chẳng biết gì về tôn giáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7452322
- Il virus ucciderà tutti sulla nave. Virus sẽ giết chết mọi người trên con tàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13322825
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plant of the genus Sulla, particularly Sulla coronaria.
Câu hỏi thường gặp
sulla nghĩa là gì?
sulla (từ rút gọn) nghĩa là Su + la: trên (sulla sedia — trên ghế).