TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

sul

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

sul nghĩa là Su + il: trên (sul tavolo — trên bàn).

Cũng là một dạng biến đổi của su — Trên (sul tavolo — trên bàn).

Nghĩa của sul

Từ rút gọn

  1. Su + il: trên (sul tavolo — trên bàn) (biên soạn)

Cụm từ, thành ngữ với sul

Câu ví dụ với sul

  • I tuoi occhiali sono caduti sul pavimento. Kính của bạn đã rơi trên sàn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #968111
  • Come vanno le cose sul lavoro? Công việc thế nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #569314
  • È inutile piangere sul latte versato. Chuyện gì đã qua thì cho qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2137105
  • A Tom piace sul serio Chopin. Tom rất thích Chopin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2714041
  • Abbiamo messo i libri sul tavolo. Chúng tôi đã đặt sách ở trên bàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2792947
  • Ci sono delle isole sul mare. Trên biển có những hòn đảo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3671982
  • Io sono salito sul treno sbagliato. Tớ lên nhầm tàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3698863
  • Io sono salita sul treno sbagliato. Tớ lên nhầm tàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3698865

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

sul nghĩa là gì?

sul (từ rút gọn) nghĩa là Su + il: trên (sul tavolo — trên bàn).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.