TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

tirare sul prezzo

giọng máy của trình duyệt

tirare sul prezzo nghĩa là mặc cả.

Nghĩa của tirare sul prezzo

Động từ

  1. Mặc cả.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tirare sul prezzo

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bargain; to haggle

Câu hỏi thường gặp

tirare sul prezzo nghĩa là gì?

tirare sul prezzo (động từ) nghĩa là mặc cả.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.