su
su nghĩa là trên, về, lên, ở trên.
Cũng là một dạng biến đổi của Stati Uniti — Hoa kỳ, mỹ quốc, nước mỹ.
Nghĩa của su
Giới từ
- Trên (sul tavolo — trên bàn) (biên soạn)
- Về (un libro su Roma — sách về Rome) (biên soạn)
- Trên.
Phó từ
- Lên, ở trên. (biên soạn)
- (thán từ) nào!, lên nào! (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với su
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với su
- darla su — Bỏ cuộc.
- mettere su famiglia — Kết hôn, cưới.
- su di giri — Phê.
- tirare su — Nhặt, lượm, lụm.
Câu ví dụ với su
- Per favore, non scrivere su questo libro della biblioteca. Vui lòng không viết vào sách của thư viện.Tatoeba #989808
- Il numero di utenti su Facebook è maggiore dell'intera popolazione degli Stati Uniti. Số lượng người dùng trên Facebook lớn hơn cả dân số của nước Mỹ.Tatoeba #1762720
- Che cosa posso dire su di lui? Tôi có thể nói gì về anh ấy đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3069690
- Ho fatto un sogno su di lui. Tôi đã mơ thấy anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3662037
- Io feci un sogno su di lui. Tôi đã mơ thấy anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3662040
- Io ho imparato molto su di loro. Tôi đã học được nhiều điều về chúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4405942
- Ho qualcosa su cui discutere con te. Tôi có 1 khúc xương để chọn với bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5356189
- Ho qualcosa su cui discutere con voi. Tôi có 1 khúc xương để chọn với bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5356191
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ up, upstairs
- Thán từ come on!
- Giới từ on, upon, onto, on top; over; about, on; above; in, out of; on (a website); in (a video game)
Câu hỏi thường gặp
su nghĩa là gì?
su (giới từ, phó từ) nghĩa là trên, về, lên, ở trên.