tirare su
giọng máy của trình duyệt
tirare su nghĩa là nhặt, lượm, lụm.
Nghĩa của tirare su
Động từ
- Nhặt, lượm, lụm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tirare su
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ Used other than figuratively or idiomatically: see tirare, su.; to bring up or raise (a child); to hearten; to encourage
Câu hỏi thường gặp
tirare su nghĩa là gì?
tirare su (động từ) nghĩa là nhặt, lượm, lụm.