suolo
đi với mạo từ: il suolo · số nhiều: i suoli
suolo nghĩa là đất.
Nghĩa của suolo
Danh từ · giống đực
- Đất.
Cụm từ, thành ngữ với suolo
- suolo natio — Tổ quốc, quê hương.
Câu ví dụ với suolo
- Il suolo è ricoperto di neve. Mặt đất phủ đầy tuyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2219848
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ground; earth, soil
Câu hỏi thường gặp
suolo nghĩa là gì?
suolo (danh từ) nghĩa là đất.
suolo là giống đực hay giống cái?
suolo là danh từ giống đực: il suolo, số nhiều i suoli.