suono
đi với mạo từ: il suono · số nhiều: i suoni
suono nghĩa là âm thanh, tiếng.
Cũng là một dạng biến đổi của suonare — Rung.
Nghĩa của suono
Danh từ · giống đực
- Âm thanh, tiếng.
Câu ví dụ với suono
- Il suono del violino è molto dolce. Tiếng đàn vi-ô-lông nghe thật êm ái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #719767
- La qualità del suono conta. Chất lượng âm thanh là quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5748912
- Suono il piano. Tôi đánh đàn piano. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #373818
- Suono il pianoforte. Tôi đánh đàn piano. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1122483
- Tu suoni qualche strumento? Bạn có chơi nhạc cụ nào không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4212304
- Suoni qualche strumento? Bạn có chơi nhạc cụ nào không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4212303
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sound (that is heard)
Câu hỏi thường gặp
suono nghĩa là gì?
suono (danh từ) nghĩa là âm thanh, tiếng.
suono là giống đực hay giống cái?
suono là danh từ giống đực: il suono, số nhiều i suoni.