surgelatore
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il surgelatore · số nhiều: i surgelatori
surgelatore nghĩa là máy ướp lạnh, máy làm kem, máy đông lạnh.
Nghĩa của surgelatore
Danh từ · giống đực
- Máy ướp lạnh, máy làm kem.
- Máy đông lạnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ freezer, deep freeze
Câu hỏi thường gặp
surgelatore nghĩa là gì?
surgelatore (danh từ) nghĩa là máy ướp lạnh, máy làm kem, máy đông lạnh.
surgelatore là giống đực hay giống cái?
surgelatore là danh từ giống đực: il surgelatore, số nhiều i surgelatori.