suricato
danh từ giống đực
/su.riˈka.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il suricato · số nhiều: i suricati
suricato nghĩa là cầy vằn bụng đỏ.
Nghĩa của suricato
Danh từ · giống đực
- Cầy vằn bụng đỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meerkat
Câu hỏi thường gặp
suricato nghĩa là gì?
suricato (danh từ) nghĩa là cầy vằn bụng đỏ.
suricato là giống đực hay giống cái?
suricato là danh từ giống đực: il suricato, số nhiều i suricati.