surmolotto
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il surmolotto · số nhiều: i surmolotti
surmolotto nghĩa là chuột nâu.
Nghĩa của surmolotto
Danh từ · giống đực
- Chuột nâu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brown rat, Norway rat (Rattus norvegicus)
Câu hỏi thường gặp
surmolotto nghĩa là gì?
surmolotto (danh từ) nghĩa là chuột nâu.
surmolotto là giống đực hay giống cái?
surmolotto là danh từ giống đực: il surmolotto, số nhiều i surmolotti.