sventurato
/zven.tuˈra.to/ giọng máy của trình duyệt
sventurato nghĩa là đáng tiếc.
Nghĩa của sventurato
Tính từ
- Đáng tiếc.
Dạng từ của sventurato
| Giống cái số ít | sventurata |
| Giống đực số nhiều | sventurati |
| Giống cái số nhiều | sventurate |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unfortunate, unlucky
- Danh từ an unfortunate or unlucky person
Câu hỏi thường gặp
sventurato nghĩa là gì?
sventurato (tính từ) nghĩa là đáng tiếc.