TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

sventurato

/zven.tuˈra.to/ giọng máy của trình duyệt

sventurato nghĩa là đáng tiếc.

Nghĩa của sventurato

Tính từ

  1. Đáng tiếc.

Dạng từ của sventurato

Giống cái số ítsventurata
Giống đực số nhiềusventurati
Giống cái số nhiềusventurate
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unfortunate, unlucky
  • Danh từ an unfortunate or unlucky person

Câu hỏi thường gặp

sventurato nghĩa là gì?

sventurato (tính từ) nghĩa là đáng tiếc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.