swahili
danh từ giống đực
/swaˈi.li/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: lo swahili
swahili nghĩa là tiếng swahili.
Nghĩa của swahili
Danh từ · giống đực
- Tiếng swahili.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Swahili
- Danh từ Swahili language
Câu hỏi thường gặp
swahili nghĩa là gì?
swahili (danh từ) nghĩa là tiếng swahili.
swahili là giống đực hay giống cái?
swahili là danh từ giống đực: lo swahili.