TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

termodinamica

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la termodinamica · số nhiều: le termodinamiche

termodinamica nghĩa là nhiệt động học, nhiệt động lực học.

Nghĩa của termodinamica

Danh từ · giống cái

  1. Nhiệt động học, nhiệt động lực học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thermodynamics

Câu hỏi thường gặp

termodinamica nghĩa là gì?

termodinamica (danh từ) nghĩa là nhiệt động học, nhiệt động lực học.

termodinamica là giống đực hay giống cái?

termodinamica là danh từ giống cái: la termodinamica, số nhiều le termodinamiche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.