tettarella
danh từ giống cái
/tet.taˈrɛl.la/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la tettarella · số nhiều: le tettarelle
tettarella nghĩa là núm vú giả, ti giả.
Nghĩa của tettarella
Danh từ · giống cái
- Núm vú giả, ti giả, tu ti.
Họ từ của tettarella
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ teat (for bottle-feeding infants); pacifier
Câu hỏi thường gặp
tettarella nghĩa là gì?
tettarella (danh từ) nghĩa là núm vú giả, ti giả.
tettarella là giống đực hay giống cái?
tettarella là danh từ giống cái: la tettarella, số nhiều le tettarelle.