TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

tifare

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tiˈfa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của tifare

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to support; to root for; to be a fan of

Chia động từ tifare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: tifatoDanh động từ: tifando

Hiện tại presente

  • io tifo
  • tu tifi
  • lui/lei tifa
  • noi tifiamo
  • voi tifate
  • loro tifano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho tifato
  • tu hai tifato
  • lui/lei ha tifato
  • noi abbiamo tifato
  • voi avete tifato
  • loro hanno tifato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io tifavo
  • tu tifavi
  • lui/lei tifava
  • noi tifavamo
  • voi tifavate
  • loro tifavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io tifai
  • tu tifasti
  • lui/lei tifò
  • noi tifammo
  • voi tifaste
  • loro tifarono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io tiferò
  • tu tiferai
  • lui/lei tiferà
  • noi tiferemo
  • voi tiferete
  • loro tiferanno

Điều kiện condizionale presente

  • io tiferei
  • tu tiferesti
  • lui/lei tiferebbe
  • noi tiferemmo
  • voi tifereste
  • loro tiferebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io tifi
  • che tu tifi
  • che lui/lei tifi
  • che noi tifiamo
  • che voi tifiate
  • che loro tifino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io tifassi
  • che tu tifassi
  • che lui/lei tifasse
  • che noi tifassimo
  • che voi tifaste
  • che loro tifassero

Mệnh lệnh imperativo

  • tifa! (tu)
  • tifi! (lei)
  • tifiamo! (noi)
  • tifate! (voi)
  • tifino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Câu ví dụ với tifare

  • Per quale squadra tifi? Bạn ủng hộ đội nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6890803

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ tifare ở thì hiện tại thế nào?

io tifo, tu tifi, lui/lei tifa, noi tifiamo, voi tifate, loro tifano. Phân từ quá khứ: tifato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.