tifare
Nghĩa của tifare
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to support; to root for; to be a fan of
Chia động từ tifare
Hiện tại presente
- io tifo
- tu tifi
- lui/lei tifa
- noi tifiamo
- voi tifate
- loro tifano
Quá khứ gần passato prossimo
- io ho tifato
- tu hai tifato
- lui/lei ha tifato
- noi abbiamo tifato
- voi avete tifato
- loro hanno tifato
Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto
- io tifavo
- tu tifavi
- lui/lei tifava
- noi tifavamo
- voi tifavate
- loro tifavano
Quá khứ xa passato remoto
- io tifai
- tu tifasti
- lui/lei tifò
- noi tifammo
- voi tifaste
- loro tifarono
Tương lai đơn futuro semplice
- io tiferò
- tu tiferai
- lui/lei tiferà
- noi tiferemo
- voi tiferete
- loro tiferanno
Điều kiện condizionale presente
- io tiferei
- tu tiferesti
- lui/lei tiferebbe
- noi tiferemmo
- voi tifereste
- loro tiferebbero
Giả định hiện tại congiuntivo presente
- che io tifi
- che tu tifi
- che lui/lei tifi
- che noi tifiamo
- che voi tifiate
- che loro tifino
Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto
- che io tifassi
- che tu tifassi
- che lui/lei tifasse
- che noi tifassimo
- che voi tifaste
- che loro tifassero
Mệnh lệnh imperativo
- tifa! (tu)
- tifi! (lei)
- tifiamo! (noi)
- tifate! (voi)
- tifino! (loro)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.
Câu ví dụ với tifare
- Per quale squadra tifi? Bạn ủng hộ đội nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6890803
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ tifare ở thì hiện tại thế nào?
io tifo, tu tifi, lui/lei tifa, noi tifiamo, voi tifate, loro tifano. Phân từ quá khứ: tifato.