tirata
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tiˈra.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của tirata
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pull, plug; drag or puff (of a cigarette); tirade
Dạng từ của tirata
| Số nhiều (danh từ) | tirate |
Câu ví dụ với tirata
- Tirate fuori i vostri libri. Lấy sách vở ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13381381
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.