tiratore
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ti.raˈto.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của tiratore
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shot (person)
Dạng từ của tiratore
| Giống cái số ít | tiratrice |
| Số nhiều (danh từ) | tiratori |
Cụm từ, thành ngữ với tiratore
- franco tiratore — Xạ thủ bắn tỉa.
- tiratore scelto — Xạ thủ, nhà thiện xạ.