titolazione
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la titolazione · số nhiều: le titolazioni
titolazione nghĩa là chuẩn độ.
Nghĩa của titolazione
Danh từ · giống cái
- Chuẩn độ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ titration
Câu hỏi thường gặp
titolazione nghĩa là gì?
titolazione (danh từ) nghĩa là chuẩn độ.
titolazione là giống đực hay giống cái?
titolazione là danh từ giống cái: la titolazione, số nhiều le titolazioni.