toccata
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tokˈka.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của toccata
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toccata
Dạng từ của toccata
| Số nhiều (danh từ) | toccate |
Câu ví dụ với toccata
- Non toccate quel coltello. Đừng động vào con dao đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14020783
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.