torcia elettrica
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la torcia elettrica · số nhiều: le torce elettriche
torcia elettrica nghĩa là đèn pin.
Nghĩa của torcia elettrica
Danh từ · giống cái
- Đèn pin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ torch (UK), flashlight (US)
Câu hỏi thường gặp
torcia elettrica nghĩa là gì?
torcia elettrica (danh từ) nghĩa là đèn pin.
torcia elettrica là giống đực hay giống cái?
torcia elettrica là danh từ giống cái: la torcia elettrica, số nhiều le torce elettriche.