torcia
đi với mạo từ: la torcia · số nhiều: le torce
torcia nghĩa là đuốc, ngọn đuốc.
Nghĩa của torcia
Danh từ · giống cái
- Đuốc, ngọn đuốc.
Cụm từ, thành ngữ với torcia
- torcia elettrica — Đèn pin.
Câu ví dụ với torcia
- Ho prestato una torcia a Tom. Tôi cho Tom mượn một cái đèn pin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9436684
- Questa torcia si sta affievolendo. Cái đèn pin này ngày càng mờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10694402
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ torch (flaming)
Câu hỏi thường gặp
torcia nghĩa là gì?
torcia (danh từ) nghĩa là đuốc, ngọn đuốc.
torcia là giống đực hay giống cái?
torcia là danh từ giống cái: la torcia, số nhiều le torce.