TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

tormenta

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la tormenta · số nhiều: le tormente

tormenta nghĩa là bão tuyết.

Nghĩa của tormenta

Danh từ · giống cái

  1. Bão tuyết.

Họ từ của tormenta

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snowstorm; blizzard

Câu hỏi thường gặp

tormenta nghĩa là gì?

tormenta (danh từ) nghĩa là bão tuyết.

tormenta là giống đực hay giống cái?

tormenta là danh từ giống cái: la tormenta, số nhiều le tormente.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.