tormenta
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la tormenta · số nhiều: le tormente
tormenta nghĩa là bão tuyết.
Nghĩa của tormenta
Danh từ · giống cái
- Bão tuyết.
Họ từ của tormenta
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snowstorm; blizzard
Câu hỏi thường gặp
tormenta nghĩa là gì?
tormenta (danh từ) nghĩa là bão tuyết.
tormenta là giống đực hay giống cái?
tormenta là danh từ giống cái: la tormenta, số nhiều le tormente.