tornata
Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/torˈna.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của tornata
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ round; session
Dạng từ của tornata
| Số nhiều (danh từ) | tornate |
Câu ví dụ với tornata
- Mary è appena tornata a casa. Maria vừa trở về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #376194
- Sei tornata a casa ora? Bạn có về nhà bây giờ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1055423
- Sei tornata a casa adesso? Bạn có về nhà bây giờ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1055427
- È tornata a casa adesso? Bạn có về nhà bây giờ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1055436
- È tornata a casa ora? Bạn có về nhà bây giờ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1055438
- Sapevo che saresti tornata. Tôi biết là bạn sẽ quay lại mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6702354
- Sapevo che sarebbe tornata. Tôi biết là bạn sẽ quay lại mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6702358
- È tornata. Cô ấy quay lại rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5284005
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.