trasferimento
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/tras.fe.riˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của trasferimento
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transfer; conveyancing
Dạng từ của trasferimento
| Số nhiều (danh từ) | trasferimenti |
Cụm từ, thành ngữ với trasferimento
- trasferimento bancario — Chuyển khoản, chuyển nhận, chuyển tiền, chuyển.