traslazione
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la traslazione · số nhiều: le traslazioni
traslazione nghĩa là phép tịnh tiến.
Nghĩa của traslazione
Danh từ · giống cái
- Phép tịnh tiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ translation (linear movement without rotation)
Câu hỏi thường gặp
traslazione nghĩa là gì?
traslazione (danh từ) nghĩa là phép tịnh tiến.
traslazione là giống đực hay giống cái?
traslazione là danh từ giống cái: la traslazione, số nhiều le traslazioni.