TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

traslocare

/traz.loˈka.re/ giọng máy của trình duyệt

traslocare nghĩa là chuyển.

Nghĩa của traslocare

Động từ

  1. Chuyển.

Chia động từ traslocare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: traslocatoDanh động từ: traslocando

Hiện tại presente

  • io trasloco
  • tu traslochi
  • lui/lei trasloca
  • noi traslochiamo
  • voi traslocate
  • loro traslocano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho traslocato
  • tu hai traslocato
  • lui/lei ha traslocato
  • noi abbiamo traslocato
  • voi avete traslocato
  • loro hanno traslocato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io traslocavo
  • tu traslocavi
  • lui/lei traslocava
  • noi traslocavamo
  • voi traslocavate
  • loro traslocavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io traslocai
  • tu traslocasti
  • lui/lei traslocò
  • noi traslocammo
  • voi traslocaste
  • loro traslocarono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io traslocherò
  • tu traslocherai
  • lui/lei traslocherà
  • noi traslocheremo
  • voi traslocherete
  • loro traslocheranno

Điều kiện condizionale presente

  • io traslocherei
  • tu traslocheresti
  • lui/lei traslocherebbe
  • noi traslocheremmo
  • voi traslochereste
  • loro traslocherebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io traslochi
  • che tu traslochi
  • che lui/lei traslochi
  • che noi traslochiamo
  • che voi traslochiate
  • che loro traslochino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io traslocassi
  • che tu traslocassi
  • che lui/lei traslocasse
  • che noi traslocassimo
  • che voi traslocaste
  • che loro traslocassero

Mệnh lệnh imperativo

  • trasloca! (tu)
  • traslochi! (lei)
  • traslochiamo! (noi)
  • traslocate! (voi)
  • traslochino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Họ từ của traslocare

Câu ví dụ với traslocare

  • Io odio traslocare. Tớ ghét di chuyển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3675445
  • Odio traslocare. Tớ ghét di chuyển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3675444

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to transfer; to move (possessions, etc.) to a new location; to move, to relocate

Câu hỏi thường gặp

traslocare nghĩa là gì?

traslocare (động từ) nghĩa là chuyển.

Chia động từ traslocare ở thì hiện tại thế nào?

io trasloco, tu traslochi, lui/lei trasloca, noi traslochiamo, voi traslocate, loro traslocano. Phân từ quá khứ: traslocato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.