TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

trasferirsi

/tras.feˈrir.si/ giọng máy của trình duyệt

trasferirsi nghĩa là chuyển.

Nghĩa của trasferirsi

Động từ

  1. Chuyển.

Chia động từ trasferirsi

Trợ động từ: esserePhân từ quá khứ: trasferitosiDanh động từ: trasferendosi

Hiện tại presente

  • io mi trasferisco
  • tu ti trasferisci
  • lui/lei si trasferisce
  • noi ci trasferiamo
  • voi vi trasferite
  • loro si trasferiscono

Quá khứ gần passato prossimo

  • io sono trasferitosi
  • tu sei trasferitosi
  • lui/lei è trasferitosi
  • noi siamo trasferitosi
  • voi siete trasferitosi
  • loro sono trasferitosi

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io mi trasferivo
  • tu ti trasferivi
  • lui/lei si trasferiva
  • noi ci trasferivamo
  • voi vi trasferivate
  • loro si trasferivano

Quá khứ xa passato remoto

  • io mi trasferii
  • tu ti trasferisti
  • lui/lei si trasferì
  • noi ci trasferimmo
  • voi vi trasferiste
  • loro si trasferirono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io mi trasferirò
  • tu ti trasferirai
  • lui/lei si trasferirà
  • noi ci trasferiremo
  • voi vi trasferirete
  • loro si trasferiranno

Điều kiện condizionale presente

  • io mi trasferirei
  • tu ti trasferiresti
  • lui/lei si trasferirebbe
  • noi ci trasferiremmo
  • voi vi trasferireste
  • loro si trasferirebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io mi trasferisca
  • che tu ti trasferisca
  • che lui/lei si trasferisca
  • che noi ci trasferiamo
  • che voi vi trasferiate
  • che loro si trasferiscano

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io mi trasferissi
  • che tu ti trasferissi
  • che lui/lei si trasferisse
  • che noi ci trasferissimo
  • che voi vi trasferiste
  • che loro si trasferissero

Mệnh lệnh imperativo

  • trasferisciti! (tu)
  • si trasferisca! (lei)
  • trasferiamoci! (noi)
  • trasferitevi! (voi)
  • si trasferiscano! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ; với essere, phân từ hợp giống và số với chủ ngữ (-o/-a số ít, -i/-e số nhiều).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trasferirsi

Đồng nghĩa

Họ từ của trasferirsi

Câu ví dụ với trasferirsi

  • Dopo anni in città, ha deciso di tornare alle proprie radici, e trasferirsi in campagna. Sau nhiều năm sống ở thành phố, anh ấy quyết định quay về nguồn cội và chuyển về miền quê. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13879324

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to move (house), relocate

Câu hỏi thường gặp

trasferirsi nghĩa là gì?

trasferirsi (động từ) nghĩa là chuyển.

Chia động từ trasferirsi ở thì hiện tại thế nào?

io mi trasferisco, tu ti trasferisci, lui/lei si trasferisce, noi ci trasferiamo, voi vi trasferite, loro si trasferiscono. Phân từ quá khứ: trasferitosi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.