trasferirsi
trasferirsi nghĩa là chuyển.
Nghĩa của trasferirsi
Động từ
- Chuyển.
Chia động từ trasferirsi
Hiện tại presente
- io mi trasferisco
- tu ti trasferisci
- lui/lei si trasferisce
- noi ci trasferiamo
- voi vi trasferite
- loro si trasferiscono
Quá khứ gần passato prossimo
- io sono trasferitosi
- tu sei trasferitosi
- lui/lei è trasferitosi
- noi siamo trasferitosi
- voi siete trasferitosi
- loro sono trasferitosi
Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto
- io mi trasferivo
- tu ti trasferivi
- lui/lei si trasferiva
- noi ci trasferivamo
- voi vi trasferivate
- loro si trasferivano
Quá khứ xa passato remoto
- io mi trasferii
- tu ti trasferisti
- lui/lei si trasferì
- noi ci trasferimmo
- voi vi trasferiste
- loro si trasferirono
Tương lai đơn futuro semplice
- io mi trasferirò
- tu ti trasferirai
- lui/lei si trasferirà
- noi ci trasferiremo
- voi vi trasferirete
- loro si trasferiranno
Điều kiện condizionale presente
- io mi trasferirei
- tu ti trasferiresti
- lui/lei si trasferirebbe
- noi ci trasferiremmo
- voi vi trasferireste
- loro si trasferirebbero
Giả định hiện tại congiuntivo presente
- che io mi trasferisca
- che tu ti trasferisca
- che lui/lei si trasferisca
- che noi ci trasferiamo
- che voi vi trasferiate
- che loro si trasferiscano
Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto
- che io mi trasferissi
- che tu ti trasferissi
- che lui/lei si trasferisse
- che noi ci trasferissimo
- che voi vi trasferiste
- che loro si trasferissero
Mệnh lệnh imperativo
- trasferisciti! (tu)
- si trasferisca! (lei)
- trasferiamoci! (noi)
- trasferitevi! (voi)
- si trasferiscano! (loro)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ; với essere, phân từ hợp giống và số với chủ ngữ (-o/-a số ít, -i/-e số nhiều).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trasferirsi
Đồng nghĩa
Họ từ của trasferirsi
Câu ví dụ với trasferirsi
- Dopo anni in città, ha deciso di tornare alle proprie radici, e trasferirsi in campagna. Sau nhiều năm sống ở thành phố, anh ấy quyết định quay về nguồn cội và chuyển về miền quê. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13879324
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to move (house), relocate
Câu hỏi thường gặp
trasferirsi nghĩa là gì?
trasferirsi (động từ) nghĩa là chuyển.
Chia động từ trasferirsi ở thì hiện tại thế nào?
io mi trasferisco, tu ti trasferisci, lui/lei si trasferisce, noi ci trasferiamo, voi vi trasferite, loro si trasferiscono. Phân từ quá khứ: trasferitosi.