TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

trentasei

/ˌtren.taˈsɛj/ giọng máy của trình duyệt

trentasei nghĩa là tam thập lục.

Nghĩa của trentasei

Số từ

  1. Tam thập lục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ thirty-six (number)

Câu hỏi thường gặp

trentasei nghĩa là gì?

trentasei (số từ) nghĩa là tam thập lục.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.