udito
danh từ giống đực
/uˈdi.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'udito · số nhiều: gli uditi
udito nghĩa là thính giác.
Cũng là một dạng biến đổi của udire — Nghe.
Nghĩa của udito
Danh từ · giống đực
- Thính giác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hearing (sense)
Câu hỏi thường gặp
udito nghĩa là gì?
udito (danh từ) nghĩa là thính giác.
udito là giống đực hay giống cái?
udito là danh từ giống đực: l'udito, số nhiều gli uditi.