TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

udito

danh từ giống đực
/uˈdi.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'udito · số nhiều: gli uditi

udito nghĩa là thính giác.

Cũng là một dạng biến đổi của udire — Nghe.

Nghĩa của udito

Danh từ · giống đực

  1. Thính giác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hearing (sense)

Câu hỏi thường gặp

udito nghĩa là gì?

udito (danh từ) nghĩa là thính giác.

udito là giống đực hay giống cái?

udito là danh từ giống đực: l'udito, số nhiều gli uditi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.