ufficiale
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/uf.fiˈt͡ʃa.le/ giọng máy của trình duyệt
ufficiale nghĩa là chánh thức, chính thức, sĩ quan.
Nghĩa của ufficiale
Tính từ
- Chánh thức, chính thức.
Danh từ · giống đực
- Sĩ quan.
Dạng từ của ufficiale
| Giống cái số ít | ufficialessa |
| Số nhiều | ufficiali |
Cụm từ, thành ngữ với ufficiale
- ufficiale di polizia — Cảnh sát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ official
- Danh từ officer
Câu hỏi thường gặp
ufficiale nghĩa là gì?
ufficiale (tính từ, danh từ) nghĩa là chánh thức, chính thức, sĩ quan.