ufficiale di polizia
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'ufficiale di polizia · số nhiều: gli ufficiali di polizia
ufficiale di polizia nghĩa là cảnh sát.
Nghĩa của ufficiale di polizia
Danh từ · giống đực
- Cảnh sát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ police officer
Câu hỏi thường gặp
ufficiale di polizia nghĩa là gì?
ufficiale di polizia (danh từ) nghĩa là cảnh sát.
ufficiale di polizia là giống đực hay giống cái?
ufficiale di polizia là danh từ giống đực: l'ufficiale di polizia, số nhiều gli ufficiali di polizia.