ufficio
đi với mạo từ: l'ufficio · số nhiều: gli uffici
ufficio nghĩa là văn phòng, sự giúp đỡ.
Nghĩa của ufficio
Danh từ · giống đực
- Văn phòng.
- Sự giúp đỡ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ufficio
Đồng nghĩa
Họ từ của ufficio
Cụm từ, thành ngữ với ufficio
- ufficio postale — Sở bưu điện, phòng bưu điện, bưu cục, bưu điện.
Câu ví dụ với ufficio
- Io e Sally lavoriamo nello stesso ufficio. Sally và tôi làm việc cùng một văn phòng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2260070
- Riesci a venire in ufficio in treno? Bạn có thể đến văn phòng bằng xe hỏa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3139600
- Riesce a venire in ufficio in treno? Bạn có thể đến văn phòng bằng xe hỏa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3139601
- Riuscite a venire in ufficio in treno? Bạn có thể đến văn phòng bằng xe hỏa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3139602
- Non è sempre in ufficio al mattino. Không phải lúc nào anh ấy cũng ở văn phòng vào buổi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6208140
- Egli non è sempre in ufficio al mattino. Không phải lúc nào anh ấy cũng ở văn phòng vào buổi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6208141
- Va tutto bene in ufficio? Ở công ty sao rồi, ổn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5332434
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moral duty; task, duty; beneficial intervention; office
Câu hỏi thường gặp
ufficio nghĩa là gì?
ufficio (danh từ) nghĩa là văn phòng, sự giúp đỡ.
ufficio là giống đực hay giống cái?
ufficio là danh từ giống đực: l'ufficio, số nhiều gli uffici.