uguaglianza
danh từ giống cái
/u.ɡwaʎˈʎan.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'uguaglianza · số nhiều: le uguaglianze
uguaglianza nghĩa là sự bình đẳng.
Nghĩa của uguaglianza
Danh từ · giống cái
- Sự bình đẳng.
Họ từ của uguaglianza
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ equality; identity
Câu hỏi thường gặp
uguaglianza nghĩa là gì?
uguaglianza (danh từ) nghĩa là sự bình đẳng.
uguaglianza là giống đực hay giống cái?
uguaglianza là danh từ giống cái: l'uguaglianza, số nhiều le uguaglianze.