TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

uomo di neve

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'uomo di neve · số nhiều: gli uomini di neve

uomo di neve nghĩa là người tuyết.

Nghĩa của uomo di neve

Danh từ · giống đực

  1. Người tuyết.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với uomo di neve

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snowman

Câu hỏi thường gặp

uomo di neve nghĩa là gì?

uomo di neve (danh từ) nghĩa là người tuyết.

uomo di neve là giống đực hay giống cái?

uomo di neve là danh từ giống đực: l'uomo di neve, số nhiều gli uomini di neve.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.