uovo
đi với mạo từ: l'uovo
uovo nghĩa là trứng.
Nghĩa của uovo
Danh từ · giống đực
- Trứng.
Dạng từ của uovo
| Giống cái số nhiều | uova |
Cụm từ, thành ngữ với uovo
- uovo al tegamino — Trứng chiên, trứng ốp la.
- uovo all'occhio di bue — Trứng chiên, trứng ốp la.
- uovo di Pasqua — Trứng phục sinh.
Câu ví dụ với uovo
- Fa così caldo che si potrebbe cuocere un uovo sul cofano di un'auto. Nóng đến nỗi mà có thể luộc trứng trên nóc xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2735862
- Fa così caldo che si potrebbe cuocere un uovo sul cofano di un'automobile. Nóng đến nỗi mà có thể luộc trứng trên nóc xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2735863
- Fa così caldo che si potrebbe cuocere un uovo sul cofano di una macchina. Nóng đến nỗi mà có thể luộc trứng trên nóc xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2735861
- Quelle galline depongono uova quasi ogni giorno. Mấy con gà đó hầu như ngày nào cũng đẻ trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1740756
- Ha comprato due dozzine di uova. Cô ấy đã mua hai tá trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11760260
- Questa torta contiene farina, latte, uova e zucchero. Chiếc bánh này gồm có bột mì, sữa, trứng và đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13966022
- Le uova sono ancora calde. Trứng vẫn còn nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1586436
- Le tartarughe depongono delle uova. Rùa đẻ trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7097010
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ egg
Câu hỏi thường gặp
uovo nghĩa là gì?
uovo (danh từ) nghĩa là trứng.
uovo là giống đực hay giống cái?
uovo là danh từ giống đực: l'uovo.