urgente
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/urˈd͡ʒɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của urgente
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ urgent
Dạng từ của urgente
| Số nhiều (danh từ) | urgenti |
| So sánh nhất | urgentissimo |
Câu ví dụ với urgente
- Coloro che soffrono la fame in Africa hanno bisogno d'aiuto urgente. Những người chịu nạn đói ở châu Phi cần sự trợ giúp khẩn cấp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1850671
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.