TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

urina

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/uˈri.na/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'urina · số nhiều: le urine

urina nghĩa là nước tiểu, nước đái.

Cũng là một dạng biến đổi của urinare — Tiểu, tiểu tiện.

Nghĩa của urina

Danh từ · giống cái

  1. Nước tiểu, nước đái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ urine

Câu hỏi thường gặp

urina nghĩa là gì?

urina (danh từ) nghĩa là nước tiểu, nước đái.

urina là giống đực hay giống cái?

urina là danh từ giống cái: l'urina, số nhiều le urine.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.